Tất cả chuyên mục
Phóng viên: Ông nhìn nhận như thế nào về việc chuyển tư duy từ “bảo tồn bằng ngân sách” sang “kích hoạt di sản như một tài sản” có khả năng sinh lời?
![]() |
| NSND Vương Duy Biên, nguyên Thứ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Chủ tịch Hiệp hội Phát triển Công nghiệp Văn hóa Việt Nam. |
Ngày nay, cần nhìn di sản như một nguồn lực phát triển, tức là “tài sản động”. Khi di sản được kích hoạt đúng cách, nó không chỉ được bảo tồn tốt hơn mà còn tạo ra giá trị kinh tế, tạo việc làm, nuôi sống cộng đồng. Ngân sách Nhà nước vì thế nên đóng vai trò dẫn dắt, tạo “vốn mồi”, chứ không thể là nguồn lực duy nhất.
Rào cản lớn nhất hiện nay khiến di sản văn hóa chưa thể trở thành “tài sản động” thu hút được nguồn lực xã hội, đặc biệt là từ cộng đồng, theo tôi không phải là tiền, mà là cơ chế và tư duy. Chúng ta vẫn còn tâm lý e dè khi “mở cửa” di sản cho xã hội tham gia, sợ thương mại hóa, sợ làm sai lệch giá trị gốc. Bên cạnh đó, hành lang pháp lý cho việc xã hội hóa còn thiếu rõ ràng, khiến chính quyền địa phương lẫn doanh nghiệp đều lúng túng.
Ngoài ra, năng lực tổ chức và quản trị di sản theo hướng hiện đại, tức là vừa bảo tồn, vừa khai thác ở nhiều nơi còn hạn chế. Điều này khiến di sản dù có tiềm năng nhưng chưa thể trở thành sản phẩm có sức hút.
Phóng viên: Khái niệm “gọi vốn cộng đồng” cho di sản còn khá mới ở Việt Nam. Ông đánh giá tiềm năng và mức độ khả thi của mô hình này trong lĩnh vực văn hóa ra sao?
Muốn huy động vốn cộng đồng hiệu quả, điều quan trọng nhất là niềm tin. Muốn có niềm tin thì phải có cơ chế minh bạch: Từ việc công bố dự án, cách sử dụng nguồn vốn, đến việc kiểm toán, đánh giá kết quả. Bên cạnh đó, cần có chính sách ghi nhận đóng góp của cộng đồng, không chỉ là vật chất, mà còn là sự tôn vinh, đồng hành lâu dài.
Tôi cũng cho rằng cần có những mô hình thí điểm, được Nhà nước “bảo trợ” về mặt pháp lý trong giai đoạn đầu, để tạo tiền lệ tốt. Khi đã có những câu chuyện thành công, tự khắc xã hội sẽ tham gia mạnh mẽ hơn.
![]() |
| Lễ cúng rừng của người Pu Péo xã Phố Bảng được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể Quốc gia năm 2012. |
Phóng viên: Với vai trò Chủ tịch Hiệp hội Phát triển Công nghiệp Văn hóa Việt Nam, ông đánh giá như thế nào về việc kết hợp giữa công nghiệp sáng tạo và di sản để tạo ra giá trị kinh tế bền vững?
Với vai trò của Hiệp hội Phát triển Công nghiệp Văn hóa Việt Nam, tôi cho rằng cần thúc đẩy mạnh mẽ sự liên kết giữa nghệ sĩ, doanh nghiệp và địa phương. Khi có hệ sinh thái này, di sản không chỉ được bảo tồn mà còn trở thành nguồn lực kinh tế bền vững, góp phần định vị thương hiệu văn hóa quốc gia.
Phóng viên: Từ thực tiễn ở Tuyên Quang, ông có thông điệp gì để các địa phương chủ động “đánh thức” di sản và huy động nguồn lực xã hội, thay vì phụ thuộc vào ngân sách Nhà nước?
Vấn đề đặt ra từ thực tiễn ấy là làm thế nào để “đánh thức” và phát huy hiệu quả khối tài nguyên di sản đồ sộ, thay vì để các giá trị tiếp tục nằm yên trong trạng thái tiềm năng. Đây là câu chuyện không riêng của Tuyên Quang, mà phản ánh thực trạng chung của nhiều địa phương. Chúng ta đang sở hữu nguồn tài nguyên văn hóa rất dồi dào, từ di tích lịch sử, lễ hội, nghệ thuật trình diễn dân gian đến không gian văn hóa cộng đồng nhưng phần lớn vẫn đang tồn tại ở trạng thái “tĩnh”, phụ thuộc vào ngân sách, dự án và cơ chế hỗ trợ.
Từ thực tiễn đó, theo tôi, Tuyên Quang nói riêng và các địa phương nói chung cần mạnh dạn chuyển đổi tư duy theo ba hướng:
Thứ nhất: Mở rộng sự tham gia của cộng đồng vào di sản. Không nên đặt toàn bộ trách nhiệm lên Nhà nước, mà cần tạo điều kiện để người dân, doanh nghiệp, nghệ sĩ cùng tham gia, cùng hưởng lợi và cùng có trách nhiệm gìn giữ, phát huy giá trị di sản. Khi có sự “đồng sở hữu” theo nghĩa rộng, di sản sẽ được tiếp thêm nguồn lực xã hội hóa một cách tự nhiên.
Thứ hai: Xây dựng cơ chế huy động nguồn lực xã hội minh bạch và sáng tạo. Thực tế cho thấy không thiếu những cá nhân, tổ chức sẵn sàng đóng góp cho văn hóa, nhưng điều họ cần là sự rõ ràng về mục tiêu, hiệu quả và giá trị mang lại. Mỗi lễ hội, chương trình nghệ thuật hay không gian sáng tạo đều có thể trở thành một “dự án gọi vốn cộng đồng” nếu được thiết kế bài bản, có câu chuyện và có sức lan tỏa.
Thứ ba: Gắn di sản với phát triển công nghiệp văn hóa và du lịch trải nghiệm. Di sản chỉ thực sự sống khi được đặt trong dòng chảy đương đại. Nếu vẫn duy trì cách tổ chức cũ, giá trị sẽ khó lan tỏa; nhưng khi biết kết hợp với nghệ thuật hiện đại, công nghệ và truyền thông, di sản không chỉ được bảo tồn mà còn được “đánh thức”, tạo ra giá trị gia tăng và sức hấp dẫn mới.
Có thể nói, “đánh thức” di sản không chỉ là câu chuyện bảo tồn, mà còn là bài toán về tư duy phát triển - nơi văn hóa trở thành nguồn lực nội sinh quan trọng cho tăng trưởng bền vững.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!
Thực hiện: HỒNG HÀ
Ý kiến ()